vươn vai

vươn vai

Một người đàn ông vươn vai sau khi ngồi làm việc lâu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Duỗi thẳng người, thường hai tay giơ lên cao, kết hợp với hít thở sâu để cơ thể thoải mái sau khi ngủ dậy hoặc ngồi lâu.
    • Hành động này thường mang hàm ý giải phóng năng lượng, chuẩn bị cho hoạt động tiếp theo.
dụ sử dụng
  • (Hành động duỗi người để tỉnh táo sau khi ngủ.)
  • (Động tác duỗi người nhằm thư giãn bắp.)
  • (Miêu tả hành động của động vật khi thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vươn vai một cái": thường dùng để nhấn mạnh một hành động duỗi người dứt khoát, mạnh mẽ.

    • Cậu vươn vai một cái rồi chạy ra ngoài sân chơi. (Hành động thể hiện sự tỉnh táo, tràn đầy năng lượng.)
  • "Vươn vai đứng dậy": kết hợp với hành động đứng lên, mang ý nghĩa sẵn sàng bắt đầu công việc.

    • Sau khi vươn vai đứng dậy, ông ấy bắt đầu ngày mới với tinh thần phấn chấn. (Biểu thị sự chuyển biến từ trạng thái nghỉ ngơi sang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Duỗi người (động từ): kéo dài cơ thể, tương tự nhưng thường chỉ kéo dài tay chân, không nhất thiết phải giơ tay lên cao.

    • Tôi duỗi người sau giờ tập thể dục. (Thư giãn bắp sau khi vận động.)
  • Ngáp (động từ): hít sâu miệng, thường đi kèm với vươn vai khi buồn ngủ hoặc mới ngủ dậy.

    • Anh ta vừa ngáp vừa vươn vai. (Hai hành động thường xảy ra cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Duỗi vai: tập trung vào việc kéo căng vùng vai, ít khi kết hợp với tay.
  • Giãn : hành động làm dãn các , có thể bao gồm vươn vai nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Vươn vai hít thở: cụm từ miêu tả hành động kết hợp duỗi người hít thở sâu, thường để lấy lại sức.
    • Sau giờ làm việc căng thẳng, ấy ra ban công vươn vai hít thở. (Hành động thư giãn, phục hồi năng lượng.)